LỜI HAY Ý ĐẸP

LIÊN KẾT WEBSITE

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phạm Quốc Dũng)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

THỜI KHOÁ BIỂU LỚP 7/7 HKI

(Áp dụng kể từ ngày 05/8/2013)

Tiết
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
1
C.Cờ
T.Dũng
C.Nghệ
T.Ngô
Toán
T.Dũng

N.Văn
C.Hằng
Toán
T.Dũng
2
C.Nghệ
T.Ngô
M.Thuật
C.Ửng
Toán
T.Dũng

N.Văn
C.Hằng
L.Sử
T.Thọ
3
Sinh
T.Thương
Nhạc
T.Linh
Sinh
T.Thương

GDCD
C.M.Hai
N.Ngữ
T.Dưỡng
4
L.Sử
T.Thọ
V.Lý
T.Minh
Địa
T.Chinh

Địa
T.Chinh
N.Ngữ
T.Dưỡng
5
Toán
T.Dũng
N.Văn
C.Hằng
N.Văn
C.Hằng

T.Anh
T.Dưỡng
SHCN
T.Dũng
BẢNG ĐIỂM KẾT QUẢ CỦA HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM

BẢNG ĐIỂM KẾT QUẢ CẢ NĂM CỦA HỌC SINH LỚP 8/7

Kết quả HK1 lớp 7/7 năm 2013-2014

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Phạm Quốc Dũng
Người gửi: Phạm Quốc Dũng (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:45' 26-12-2013
Dung lượng: 34.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG THCS TÂN AN BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM HỌC KỲ I Năm học: 2013-2014
Lớp: 7/7 Sĩ số: 30 /Nữ:16 GVCN: Phạm Quốc Dũng
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC KỲ I HỌC KỲ I
TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NHẠC MT TIN TC ĐTBHK HL HK DHTĐ
1 Lê Hữu Nhân 2.1 3.1 3.2 3.3 5.4 5.1 3.7 6.4 3.6 Đ Đ Đ 4.0 Y Tb
2 Huỳnh Quốc Thái 5.0 5.5 6.0 5.3 7.9 8.9 3.8 8.1 8.1 Đ Đ Đ 6.5 Tb K
3 Trần Bảo Thành 6.3 6.3 7.4 6.1 8.6 9.4 6.7 8.7 8.6 Đ Đ Đ 7.6 Tb K
4 Bùi Trọng Thiên 9.2 8.5 8.8 7.7 9.1 9.6 8.6 9.7 9.8 Đ Đ Đ 9.0 G K HSTT
5 Hà Nguyễn Nhật Thiên 8.2 7.7 8.1 6.5 9.1 9.3 8.6 9.8 8.7 Đ Đ Đ 8.4 G K HSTT
6 Đặng Quốc Thịnh 6.7 6.2 7.5 5.7 7.9 7.2 5.9 8.6 8.2 Đ Đ Đ 7.1 K K HSTT
7 Trần Quốc Thịnh 5.2 5.1 5.8 5.5 8.6 6.9 5.3 8.1 7.6 Đ Đ Đ 6.5 Tb K
8 Cao Thị Bé Thơ x 7.4 5.3 4.8 5.2 6.5 7.5 4.5 7.4 6.9 Đ Đ Đ 6.2 Tb T
9 Nguyễn Thị Cẩm Thơ x 6.2 6.1 8.1 6.9 9.0 9.4 7.6 9.9 9.6 Đ Đ Đ 8.1 K T HSTT
10 Nguyễn Thị Hồng Thơ x 8.0 8.3 8.9 8.0 9.8 9.5 8.1 10.0 9.9 Đ Đ Đ 8.9 G T HSG
11 Thạch Thị Anh Thơ x 7.4 7.6 8.8 7.1 9.4 9.4 7.9 9.0 9.6 Đ Đ Đ 8.5 K T HSTT
12 Dương Thị Thanh Thoản x 9.4 7.9 9.3 8.3 9.9 9.6 8.7 9.8 9.9 Đ Đ Đ 9.2 G T HSG
13 Lê Thị Anh Thư x 7.5 6.6 8.7 6.9 8.0 9.3 6.7 9.1 8.9 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
14 Lê Thị Minh Thư x 6.1 6.1 7.4 6.3 8.8 9.4 8.3 9.3 7.1 Đ Đ Đ 7.6 Tb T
15 Nguyễn Minh Thư x 5.4 7.4 7.0 5.9 8.5 8.4 7.5 8.9 8.5 Đ Đ Đ 7.5 Tb K
16 Trần Thị Anh Thư x 6.3 7.1 7.6 6.8 9.6 9.5 7.6 9.6 8.8 Đ Đ Đ 8.1 K T HSTT
17 Nguyễn Văn Thuận 4.9 7.6 5.0 5.8 9.3 8.0 5.4 8.5 7.1 Đ Đ Đ 6.8 Tb K
18 Võ Văn Thực 3.9 5.2 5.6 4.4 5.5 5.9 3.6 7.9 6.1 Đ Đ Đ 5.3 Y K
19 Bùi Thị Ánh Thuỳ x 5.4 5.1 5.9 6.6 8.4 8.6 6.4 9.3 8.3 Đ Đ Đ 7.1 K T HSTT
20 Tô Thanh Thuỷ x 7.5 8.4 6.9 8.3 9.5 9.4 8.5 9.1 9.9 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
21 Cao Thị Thuỷ Tiên x 5.4 6.1 7.6 5.3 7.3 8.3 4.9 6.1 6.5 Đ Đ Đ 6.4 Tb T
22 Lê Thị Cẩm Tiên x 4.6 6.3 6.6 5.3 7.9 8.3 4.6 7.9 8.0 Đ Đ Đ 6.6 Tb T
23 Nguyễn Thị Cẩm Tiên x 6.7 5.5 6.4 5.9 7.8 8.8 6.7 8.1 8.3 Đ Đ Đ 7.1 K T HSTT
24 Trần Thị Mộng Tiền x 8.4 7.0 8.0 7.5 8.6 8.4 8.1 8.6 8.9 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
25 Bùi Tấn Tính 6.6 7.2 7.2 6.9 9.6 9.5 8.0 6.6 8.9 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
26 Lê Ngọc Tính 5.8 7.0 6.2 6.2 7.6 7.1 6.5 9.0 7.8 Đ Đ Đ 7.0 Tb T
27 Nguyễn Hữu Tình A 5.3 4.5 6.0 4.5 8.4 7.3 5.5 8.5 7.3 Đ Đ Đ 6.4 Tb Tb
28 Nguyễn Hữu Tình B 7.4 6.1 6.8 5.8 6.7 8.2 7.8 8.7 7.9 Đ Đ Đ 7.3 K Tb
29 Phạm Văn Tình 5.7 4.9 5.8 6.3 8.1 9.3 6.9 8.4 8.7 Đ Đ Đ 7.1 Tb Tb
30 Nguyễn Thị Quế Trân x 3.2 3.3 3.9 3.7 5.1 5.0 4.0 5.9 4.1 Đ Đ Đ 4.2 Y Tb


THỐNG KÊ HỌC KỲ I
TỔNG SỐ HS ĐƯỢC XẾP LOẠI: 30

HỌC LỰC XẾP LOẠI SL Nữ TL% XẾP LOẠI SL nữ TL%
GIỎI 6 4 20 TỐT 16 14 53.3
KHÁ 9 6 30 HẠNH KHÁ 9 1 30
TB 12 5 40 KIỂM TB 5 1 16.7
YẾU 3 1 10 YẾU 0 0 0
kém 0 0 0 TB trở lên 30 16 100
TB trở lên 27 15 90
"Tân An, ngày 22 tháng 12 năm 2013"

GVCN


Phạm Quốc Dũng
 
Gửi ý kiến

Video clip hội diễn văn nghệ 2010 (phần 2)

Còn nữa (Sẽ tiếp tục cập nhật sau)