LỜI HAY Ý ĐẸP

LIÊN KẾT WEBSITE

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phạm Quốc Dũng)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

THỜI KHOÁ BIỂU LỚP 7/7 HKI

(Áp dụng kể từ ngày 05/8/2013)

Tiết
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
1
C.Cờ
T.Dũng
C.Nghệ
T.Ngô
Toán
T.Dũng

N.Văn
C.Hằng
Toán
T.Dũng
2
C.Nghệ
T.Ngô
M.Thuật
C.Ửng
Toán
T.Dũng

N.Văn
C.Hằng
L.Sử
T.Thọ
3
Sinh
T.Thương
Nhạc
T.Linh
Sinh
T.Thương

GDCD
C.M.Hai
N.Ngữ
T.Dưỡng
4
L.Sử
T.Thọ
V.Lý
T.Minh
Địa
T.Chinh

Địa
T.Chinh
N.Ngữ
T.Dưỡng
5
Toán
T.Dũng
N.Văn
C.Hằng
N.Văn
C.Hằng

T.Anh
T.Dưỡng
SHCN
T.Dũng
BẢNG ĐIỂM KẾT QUẢ CỦA HỌC SINH LỚP CHỦ NHIỆM

BẢNG ĐIỂM KẾT QUẢ CẢ NĂM CỦA HỌC SINH LỚP 8/7

Kết quả HK2 lớp 8/7 (2012-2013)

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Quốc Dũng (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:25' 02-06-2013
Dung lượng: 35.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG THCS TÂN AN BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM HỌC KỲ II Năm học: 2012-2013
Lớp: 8/7 Sĩ số: 29 /17 GVCN: Phạm Quốc Dũng
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC KỲ II KQ HỌC KỲ II
TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NHẠC MT ĐTBHK HL HK DHTĐ
1 Trần Văn Bảo 4.3 5.3 4.5 5.8 5.0 6.3 5.8 5.3 4.0 6.2 Đ Đ Đ 5.3 Tb K
2 Lê Thị Tuyết Huệ x 7.1 8.3 7.4 8.1 6.0 9.1 8.1 7.5 9.6 7.9 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
3 Dương Xuân Lel 3.1 3.6 4.8 5.0 5.2 7.0 6.3 5.5 5.3 6.2 Đ Đ Đ 5.2 Y Tb
4 Đặng Hữu Anh Nhân 2.9 5.6 5.3 5.4 5.4 8.2 5.8 5.8 6.3 6.6 Đ Đ Đ 5.7 Y Tb
5 Lê Thị Hồng Thuý x 5.6 6.9 6.1 8.3 6.2 8.9 8.1 5.6 7.8 7.4 Đ Đ Đ 7.1 Tb T
6 Trương Thị Thư x 6.7 8.1 7.5 7.9 7.0 8.5 8.7 7.0 9.7 8.4 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
7 Võ Thị Anh Thư x 5.2 5.4 8.0 7.0 7.6 8.5 8.4 7.2 9.2 7.3 Đ Đ Đ 7.4 K T HSTT
8 Huỳnh Thị Anh Thư x 8.9 8.0 8.0 9.5 8.0 9.7 8.8 7.4 9.3 8.1 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
9 Nguyễn Thị Minh Thư x 6.2 7.8 8.6 8.3 7.6 9.4 8.3 6.4 8.9 7.3 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
10 Nguyễn Thị Cẩm Tiên(a)
11 Nguyễn Thị Cẩm Tiên(b) x 6.8 7.9 8.8 7.3 7.0 8.6 8.4 5.5 7.6 8.3 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
12 Trần Thị Kiều Tiên x 7.7 7.5 7.6 8.7 7.0 9.4 8.3 6.2 8.0 8.8 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
13 Nguyễn Thị Diễm Tiên x 7.6 8.4 7.9 8.6 7.9 9.9 8.8 8.0 9.9 8.4 Đ Đ Đ 8.5 K T HSTT
14 Nguyễn Thị Mộng Tiền x 9.1 9.1 8.8 9.1 8.8 9.9 9.3 9.0 9.9 8.9 Đ Đ Đ 9.2 G T HSG
15 Lý Thanh Tình
16 Trần Văn Tình
17 Phạm Minh Tín 6.2 7.8 7.9 8.0 6.3 9.4 7.8 6.1 7.4 7.6 Đ Đ Đ 7.5 Tb T
18 Trần Trung Tính
19 Lê Minh Toàn
20 Hồ Bá Tòng 5.6 6.6 6.8 6.2 5.9 8.2 7.6 6.0 8.2 7.4 Đ Đ Đ 6.9 Tb T
21 Trần Thị Thanh Trà x 6.1 8.4 7.3 9.1 7.3 9.6 8.6 6.4 9.5 7.8 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
22 Đặng Thanh Trà x 5.2 7.0 7.2 6.6 5.4 9.0 8.4 6.0 7.9 8.2 Đ Đ Đ 7.1 Tb T
23 Lê Thị Thuỳ Trang x 4.8 4.9 7.2 6.6 5.9 8.6 6.4 6.5 7.6 6.4 Đ Đ Đ 6.5 Tb T
24 Võ Thị Bích Trâm x 5.8 7.2 8.1 8.9 6.8 9.4 8.4 6.9 9.6 7.5 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
25 Hồ Ngọc Trầm 7.0 9.0 7.2 8.7 7.7 9.5 8.1 6.5 8.8 7.6 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
26 Lê Thị Ngọc Trân x 6.8 7.3 8.1 8.9 7.6 9.7 8.5 7.4 8.4 8.1 Đ Đ Đ 8.1 K T HSTT
27 Lương Minh Triều 5.0 7.4 7.1 8.1 5.3 9.4 7.3 6.2 8.4 7.3 Đ Đ Đ 7.2 Tb T
28 Trần Thị Huế Trinh x 6.8 8.0 8.5 8.7 6.6 9.6 8.8 6.6 8.6 8.9 Đ Đ Đ 8.1 K T HSTT
29 Đỗ Thị Mai Trinh x 5.1 7.1 6.5 6.7 6.7 9.1 7.8 6.7 8.3 7.9 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT


THỐNG KÊ HỌC KỲ II
TỔNG SỐ HS ĐƯỢC XẾP LOẠI: 24 /17

XẾP LOẠI SL nữ TL XẾP LOẠI SL nữ
GIỎI 2 2 8.3 TỐT 21 17
KHÁ 13 12 54.2 HẠNH KHÁ 1 0
HỌC LỰC TB 7 3 29.2 KIỂM TB 2 0
YẾU 2 0 8.3 YẾU 0 0
kém 0 0 TB trở lên 24 17
TB trở lên 22 17 91.7
"Tân An, ngày 29 tháng 5 năm 2013"

GVCN


Phạm Quốc Dũng
 
Gửi ý kiến

Video clip hội diễn văn nghệ 2010 (phần 2)

Còn nữa (Sẽ tiếp tục cập nhật sau)